syrian arab republic

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cộng hòaRập Syria tên chính thức của quốc gia Syria, một nước cộng hòa nằmchâu Á, thuộc khu vực Trung Đông, ở đầu phía đông của Địa Trung Hải. Đây vùng đất một số trung tâm văn minh cổ xưa nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòaRập Syria một nước cộng hòa châu Á ở Trung Đông.)
  • (Damascus thủ đô của Cộng hòaRập Syria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Syrian Arab Republic" thường được dùng trong các văn bản ngoại giao, hiệp ước quốc tế, hoặc các tài liệu chính thức để chỉ quốc gia này với tên gọi đầy đủ.
    • The delegation represented the Syrian Arab Republic at the United Nations. (Phái đoàn đại diện cho Cộng hòaRập Syria tại Liên Hợp Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Syria (danh từ riêng): tên gọi thông thường, ngắn gọn của quốc gia này.
    • Syria has a rich cultural history. (Syria một lịch sử văn hóa phong phú.)
  • Syrian (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc người Syria.
    • Syrian cuisine is known for its flavors. (Ẩm thực Syria nổi tiếng với hương vị của .)
Từ đồng nghĩa
  • Syria: tên gọi phổ biến, không chính thức.
  • Cộng hòa Syria: một cách gọi rút gọn khác.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến tên quốc gia cụ thể này.

syrian arab republic
A map shows the location of the Syrian Arab Republic in the Middle East.